叩診板
khấu chẩn bản
Hán Việt: khấu chẩn bản
Tổng quan
(y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để nghe bệnh) ((cũng) plextor)
Nghĩa
Việt
- Cihui (y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để nghe bệnh) ((cũng) plextor)
Hán Việt: khấu chẩn bản
(y học) tấm gõ, tấm đệm gõ (để nghe bệnh) ((cũng) plextor)