叩診法 kòu zhěn fǎ · khấu chẩn pháp Hán Việt: khấu chẩn pháp · Pinyin: kòu zhěn fǎ Tổng quan Cấu tạo: 叩 (khấu) + 診 (chẩn) + 法 (pháp)Pinyinkòu zhěn fǎHán Việtkhấu chẩn phápCấu tạo叩 + 診 + 法 · khấu + chẩn + pháp nghĩa thành phần: khấu + chẩn + pháp