叩診錘

kòu zhěn chuí khấu chẩn chuy

Hán Việt: khấu chẩn chuy · Pinyin: kòu zhěn chuí

Tổng quan

Cấu tạo: (khấu) + (chẩn) + (chuy)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 医生用以检查神经肌肉反射的器具。多以一块橡皮和一根木质或金属的柄子构成。使用时以橡皮端轻轻叩击有关部位,以观察神经肌肉的反射。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.医生用以检查神经肌肉反射的器具。多以一块橡皮和一根木质或金属的柄子构成。使用时以橡皮端轻轻叩击有关部位,以观察神经肌肉的反射。

Eng

  • Cihui 叩診錘 òuzhěnchuí n. percussion hammer M:¹bǎ/ge