只古里 chỉ cổ lí Hán Việt: chỉ cổ lí Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 古 (cổ) + 里 (lí)Hán Việtchỉ cổ líCấu tạo只 + 古 + 里 · chỉ + cổ + lí nghĩa thành phần: chỉ + cổ + lí