隻可惜 zhī kě xī · chích khả tích Hán Việt: chích khả tích · Pinyin: zhī kě xī Tổng quan chỉ tiếc Cấu tạo: 隻 (chích) + 可 (khả) + 惜 (tích)Pinyinzhī kě xīHán Việtchích khả tíchCấu tạo隻 + 可 + 惜 · chích + khả + tích nghĩa thành phần: chích + khả + tích Nghĩa ViệtCihui chỉ tiếc