只差點 chỉ soa điểm Hán Việt: chỉ soa điểm Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 差 (soa) + 點 (điểm)Hán Việtchỉ soa điểmCấu tạo只 + 差 + 點 · chỉ + soa + điểm nghĩa thành phần: chỉ + soa + điểm Nghĩa EngCihui within hair's breadth of