只有點點 chỉ hữu điểm điểm Hán Việt: chỉ hữu điểm điểm Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 有 (hữu) + 點 (điểm) + 點 (điểm)Hán Việtchỉ hữu điểm điểmCấu tạo只 + 有 + 點 + 點 · chỉ + hữu + điểm + điểm nghĩa thành phần: chỉ + hữu + điểm + điểm Nghĩa EngCihui little or nothing