只着襪 chỉ trứ miệt Hán Việt: chỉ trứ miệt Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 着 (trứ) + 襪 (miệt)Hán Việtchỉ trứ miệtCấu tạo只 + 着 + 襪 · chỉ + trứ + miệt nghĩa thành phần: chỉ + trứ + miệt Nghĩa EngCihui in one's stockings