只談風月 zhǐ tán fēng yuè · chỉ đàm phong nguyệt Hán Việt: chỉ đàm phong nguyệt · Pinyin: zhǐ tán fēng yuè Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 談 (đàm) + 風 (phong) + 月 (nguyệt)Pinyinzhǐ tán fēng yuèHán Việtchỉ đàm phong nguyệtCấu tạo只 + 談 + 風 + 月 · chỉ + đàm + phong + nguyệt nghĩa thành phần: chỉ + đàm + phong + nguyệt