只讀的 chỉ độc đích Hán Việt: chỉ độc đích Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 讀 (độc) + 的 (đích)Hán Việtchỉ độc đíchCấu tạo只 + 讀 + 的 · chỉ + độc + đích nghĩa thành phần: chỉ + độc + đích Nghĩa EngCihui RDONLY