只輪無反

zhī lún wú fǎn chỉ luân vô phản

Hán Việt: chỉ luân vô phản · Pinyin: zhī lún wú fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (luân) + (vô) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 连战车的一只轮子都未能返回。比喻全军覆没。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻全军覆没。语本《公羊传.僖公三十三年》﹕"然而晋人与姜戎要之殽而击之﹐匹马只轮无反者。"亦作"只轮不反"﹑"只骑不反"。