只輪莫返

zhī lún mò fǎn chỉ luân mạc phản

Hán Việt: chỉ luân mạc phản · Pinyin: zhī lún mò fǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (luân) + (mạc) + (phản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 只:一个。连战车的一只轮子都未能返回。比喻全军覆没。