只須 chỉ tu Hán Việt: chỉ tu Tổng quan Cấu tạo: 只 (chỉ) + 須 (tu)Hán Việtchỉ tuCấu tạo只 + 須 · chỉ + tu nghĩa thành phần: chỉ + tu Nghĩa EngCihui 只須 hǐxū v.p. only need Từ liên quan Từ đồng nghĩa只消