叫一车煤 khiếu nhất xa môi Hán Việt: khiếu nhất xa môi Tổng quan Mua một xe than Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 一 (nhất) + 车 (xa) + 煤 (môi)Hán Việtkhiếu nhất xa môiCấu tạo叫 + 一 + 车 + 煤 · khiếu + nhất + xa + môi nghĩa thành phần: khiếu + nhất + xa + môi Nghĩa ViệtCihui Mua một xe than