叫不上 khiếu bất thượng Hán Việt: khiếu bất thượng Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 不 (bất) + 上 (thượng)Hán Việtkhiếu bất thượngCấu tạo叫 + 不 + 上 · khiếu + bất + thượng nghĩa thành phần: khiếu + bất + thượng Nghĩa EngCihui 叫不上 iàobushàng r.v. 1. don't know (sb.'s name) 2. can't bring up (sb's name)