叫不醒 khiếu bất tỉnh Hán Việt: khiếu bất tỉnh Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 不 (bất) + 醒 (tỉnh)Hán Việtkhiếu bất tỉnhCấu tạo叫 + 不 + 醒 · khiếu + bất + tỉnh nghĩa thành phần: khiếu + bất + tỉnh Nghĩa EngCihui 叫不醒 iàobuxǐng r.v. cannot wake sb. up