叫人瘸 khiếu nhân qua Hán Việt: khiếu nhân qua Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 瘸 (qua)Hán Việtkhiếu nhân quaCấu tạo叫 + 人 + 瘸 · khiếu + nhân + qua nghĩa thành phần: khiếu + nhân + qua Nghĩa EngCihui 叫人瘸 iào rén qué v.p. lame