叫人瘸 khiếu nhân qua Hán Việt: khiếu nhân qua Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 瘸 (qua)Hán Việtkhiếu nhân quaTừ loạiđộngCấu tạo叫 + 人 + 瘸 · khiếu + nhân + qua nghĩa thành phần: khiếu + nhân + qua Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm quèBiên soạn 叫人瘸 iào rén qué v.p. lameEngCihui 叫人瘸 iào rén qué v.p. lame Từ liên quan Gần nghĩa叫人发急的 · 叫人醉 · 叫人上钩 · 叫人为难 · 叫人电话 · 叫人受不了 · 叫人领情似