叫人醉 khiếu nhân túy Hán Việt: khiếu nhân túy Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 人 (nhân) + 醉 (túy)Hán Việtkhiếu nhân túyTừ loạiđộngCấu tạo叫 + 人 + 醉 · khiếu + nhân + túy nghĩa thành phần: khiếu + nhân + túy Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 làm sayBiên soạn 叫人醉 iào rén zuì v.p. intoxicateEngCihui 叫人醉 iào rén zuì v.p. intoxicate Từ liên quan Gần nghĩa叫人发急的 · 叫人瘸 · 叫人上钩 · 叫人为难 · 叫人电话 · 叫人受不了 · 叫人领情似