叫出來

khiếu xuất lai

Hán Việt: khiếu xuất lai

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (xuất) + (lai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 叫出來 iào chūlái r.v. 1. shout 2. ask sb. out