叫化子

jiào huā zǐ khiếu hóa tử

Hán Việt: khiếu hóa tử · Pinyin: jiào huā zǐ

Tổng quan

biến thể của 叫花子

Cấu tạo: (khiếu) + (hóa) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể của 叫花子

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 乞丐。《老殘遊記二編》第四回:「管他有衣服沒衣服,比要飯的叫化子總強點。」也稱為「叫花子」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乞丐。
  • Tân Hoa Tự Điển 同‘叫花子 ’。

Eng

  • CC-CEDICT variant of 叫花子[jiao4 hua1 zi5]
  • Cihui variant of 叫花子