叫啥幹啥 Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 啥 + 幹 (cán) + 啥Cấu tạo叫 + 啥 + 幹 + 啥 Nghĩa EngCihui 叫啥幹啥 iàoshá-gànshá v.p. <topo.> do whatever is required