叫好兒 khiếu hảo nhi Hán Việt: khiếu hảo nhi Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 好 (hảo) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiếu hảo nhiCấu tạo叫 + 好 + 兒 · khiếu + hảo + nhi nghĩa thành phần: khiếu + hảo + nhi Nghĩa EngCihui 叫好兒 iàohǎor ►See ¹jiàohǎo