叫姑娘 khiếu cô nương Hán Việt: khiếu cô nương Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 姑 (cô) + 娘 (nương)Hán Việtkhiếu cô nươngCấu tạo叫 + 姑 + 娘 · khiếu + cô + nương nghĩa thành phần: khiếu + cô + nương Nghĩa EngCihui 叫姑娘 iào gūniang v.o. hire a prostitute