叫座兒

jiào zuò ér khiếu tọa nhi

Hán Việt: khiếu tọa nhi · Pinyin: jiào zuò ér

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (tọa) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (戏剧、影片或演员)能吸引观众,看的人多:这出戏连演三十几场,很~。

Eng

  • Cihui 叫座兒 iàozuòr ►See ²jiàozuò