叫座兒 jiào zuò ér · khiếu tọa nhi Hán Việt: khiếu tọa nhi · Pinyin: jiào zuò ér Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 座 (tọa) + 兒 (nhi)Pinyinjiào zuò érHán Việtkhiếu tọa nhiCấu tạo叫 + 座 + 兒 · khiếu + tọa + nhi nghĩa thành phần: khiếu + tọa + nhi Nghĩa EngCihui 叫座兒 iàozuòr ►See ²jiàozuò