叫救生車

jiào jiùshēngchē khiếu cứu sanh xa

Hán Việt: khiếu cứu sanh xa · Pinyin: jiào jiùshēngchē

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (cứu) + (sanh) + (xa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui call an ambulance