叫條子

jiào tiáo zi khiếu điều tử

Hán Việt: khiếu điều tử · Pinyin: jiào tiáo zi

Tổng quan

Cấu tạo: (khiếu) + (điều) + (tử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹叫局。叫妓女来陪席。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹叫局。叫妓女来陪席。

Eng

  • Cihui 叫條子 iào tiáozi v.o. <trad.> applaud performers