叫真兒 jiào zhēn ér · khiếu chân nhi Hán Việt: khiếu chân nhi · Pinyin: jiào zhēn ér Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 真 (chân) + 兒 (nhi)Pinyinjiào zhēn érHán Việtkhiếu chân nhiCấu tạo叫 + 真 + 兒 · khiếu + chân + nhi nghĩa thành phần: khiếu + chân + nhi