叫花雞 jiào huā jī · khiếu hoa kê Hán Việt: khiếu hoa kê · Pinyin: jiào huā jī Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 花 (hoa) + 雞 (kê)Pinyinjiào huā jīHán Việtkhiếu hoa kêCấu tạo叫 + 花 + 雞 · khiếu + hoa + kê nghĩa thành phần: khiếu + hoa + kê