叫街的 khiếu nhai đích Hán Việt: khiếu nhai đích Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 街 (nhai) + 的 (đích)Hán Việtkhiếu nhai đíchCấu tạo叫 + 街 + 的 · khiếu + nhai + đích nghĩa thành phần: khiếu + nhai + đích Nghĩa EngCihui 叫街的 iàojiē de n. street beggar