叫警察 jiào jǐngchá · khiếu cảnh sát Hán Việt: khiếu cảnh sát · Pinyin: jiào jǐngchá Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 警 (cảnh) + 察 (sát)Pinyinjiào jǐngcháHán Việtkhiếu cảnh sátCấu tạo叫 + 警 + 察 · khiếu + cảnh + sát nghĩa thành phần: khiếu + cảnh + sát Nghĩa EngCihui call the police