叫賣者 khiếu mại giả Hán Việt: khiếu mại giả Tổng quan người bán (hàng lặt vặt) Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 賣 (mại) + 者 (giả)Hán Việtkhiếu mại giảCấu tạo叫 + 賣 + 者 · khiếu + mại + giả nghĩa thành phần: khiếu + mại + giả Nghĩa ViệtCihui người bán (hàng lặt vặt)