叫醒

jiào xǐng khiếu tỉnh

Hán Việt: khiếu tỉnh · Pinyin: jiào xǐng

Tổng quan

đánh thức | gọi ai dậy | làm cho tỉnh

Cấu tạo: (khiếu) + (tỉnh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đánh thức | gọi ai dậy | làm cho tỉnh

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 叫喚使之甦醒。如:「早上七點記得叫醒我。」

Eng

  • CC-CEDICT to awaken; to wake sb up; to rouse
  • Cihui to awaken; to wake sb up; to rouse

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

唤醒