叫魂兒 khiếu hồn nhi Hán Việt: khiếu hồn nhi Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 魂 (hồn) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiếu hồn nhiCấu tạo叫 + 魂 + 兒 · khiếu + hồn + nhi nghĩa thành phần: khiếu + hồn + nhi Nghĩa EngCihui 叫魂兒 iàohúnr ►See jiàohún