叫齊兒 khiếu tề nhi Hán Việt: khiếu tề nhi Tổng quan Cấu tạo: 叫 (khiếu) + 齊 (tề) + 兒 (nhi)Hán Việtkhiếu tề nhiCấu tạo叫 + 齊 + 兒 · khiếu + tề + nhi nghĩa thành phần: khiếu + tề + nhi Nghĩa EngCihui 叫齊兒 iàoqír r.v. call everybody together (after a break/recess/etc.)