召公棠 zhào gōng táng · triệu công đường Hán Việt: triệu công đường · Pinyin: zhào gōng táng Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 公 (công) + 棠 (đường)Pinyinzhào gōng tángHán Việttriệu công đườngCấu tạo召 + 公 + 棠 · triệu + công + đường nghĩa thành phần: triệu + công + đường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"召棠"。