召回來 triệu hồi lai Hán Việt: triệu hồi lai Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 回 (hồi) + 來 (lai)Hán Việttriệu hồi laiCấu tạo召 + 回 + 來 · triệu + hồi + lai nghĩa thành phần: triệu + hồi + lai Nghĩa EngCihui call back