召樹屯 zhào shù tún · triệu thụ truân Hán Việt: triệu thụ truân · Pinyin: zhào shù tún Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 樹 (thụ) + 屯 (truân)Pinyinzhào shù túnHán Việttriệu thụ truânCấu tạo召 + 樹 + 屯 · triệu + thụ + truân nghĩa thành phần: triệu + thụ + truân