召集人
triệu tập nhân
Hán Việt: triệu tập nhân · Pinyin: zhào jí rén
Tổng quan
người triệu tập
Nghĩa
Việt
- Cihui người triệu tập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 召集有關人員集合的人。如:「我是這次學術研討會的召集人,責任很大。」
Eng
- CC-CEDICT convener
- Cihui convener