召集人
triệu tập nhân
Hán Việt: triệu tập nhân · Pinyin: zhào jí rén
Tổng quan
người triệu tập
召集有關人員集合的人。如:「我是這次學術研討會的召集人,責任很大。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người triệu tập
- Tần suất từ người triệu tập
- Biên soạn 召集人 hàojírén n. convener M:²wèi
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 召集有關人員集合的人。如:「我是這次學術研討會的召集人,責任很大。」
Eng
- Cihui convener
- Tần suất từ 召集人 hàojírén n. convener M:²wèi