召集员

zhào jí yuántriệu tập viên

Hán Việt: triệu tập viên · Pinyin: zhào jí yuán

Tổng quan

người đến thăm, người gọi, tươi (cá), mát, mát mẻ (không khí)

Cấu tạo: 召 (triệu) + 集 (tập) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người gọi
  • Google Alex v6 người triệu tập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi caller

Đức

  • Handedict Anrufer

Từ liên quan

Gần nghĩa

召集人 · 召集令 · 召集 · 召集人数 · 召集者 · 召集会议 · 召集起来