召集者

zhào jí zhětriệu tập giả

Hán Việt: triệu tập giả · Pinyin: zhào jí zhě

Tổng quan

Cấu tạo: 召 (triệu) + 集 (tập) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người triệu tập

Eng

  • JMdict convenor

Đức

  • Handedict Konzentrator

ja

  • JMdict 召集者(しょうしゅうしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

召集人 · 召集令 · 召集员 · 召集 · 召集人数 · 召集会议 · 召集起来