召鬼驅鬼 triệu quỷ khu quỷ Hán Việt: triệu quỷ khu quỷ Tổng quan Cấu tạo: 召 (triệu) + 鬼 (quỷ) + 驅 (khu) + 鬼 (quỷ)Hán Việttriệu quỷ khu quỷCấu tạo召 + 鬼 + 驅 + 鬼 · triệu + quỷ + khu + quỷ nghĩa thành phần: triệu + quỷ + khu + quỷ Nghĩa EngCihui 召鬼驅鬼 hàoguǐqūguǐ id. call in Beelzebub to cast out Satan