叭啦狗 bā lā gǒu · bá lạp cẩu Hán Việt: bá lạp cẩu · Pinyin: bā lā gǒu Tổng quan chó bulldog Cấu tạo: 叭 (bá) + 啦 (lạp) + 狗 (cẩu)Pinyinbā lā gǒuHán Việtbá lạp cẩuCấu tạo叭 + 啦 + 狗 · bá + lạp + cẩu nghĩa thành phần: bá + lạp + cẩu Nghĩa ViệtCihui chó bulldogEngCC-CEDICT bulldogCihui bulldog