叭啦狗 bā lā gǒu·bá lạp cẩu Hán Việt: bá lạp cẩu · Pinyin: bā lā gǒu Tổng quan chó bulldog Cấu tạo: 叭 (bá) + 啦 (lạp) + 狗 (cẩu)Pinyinbā lā gǒuHán Việtbá lạp cẩuTừ loạidanhCấu tạo叭 + 啦 + 狗 · bá + lạp + cẩu nghĩa thành phần: bá + lạp + cẩu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 chó bulldogEngCihui bulldog Từ liên quan Gần nghĩa叭啦