叮噹響
đinh đương hưởng
Hán Việt: đinh đương hưởng · Pinyin: dīng dāng xiǎng
Tổng quan
(từ tượng thanh) leng keng | tiếng chuông reo | âm thanh leng keng
Nghĩa
Việt
- Cihui (từ tượng thanh) leng keng | tiếng chuông reo | âm thanh leng keng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 叮当作响; 形容穷得精光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.叮当作响。 2.形容穷得精光。
Eng
- CC-CEDICT (onom.) ding dong|jingling of bells|clanking sound
- Cihui (onom.) ding dong; jingling of bells; clanking sound