叮当当

dīng dāng dāngđinh đương đương

Hán Việt: đinh đương đương · Pinyin: dīng dāng dāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容出色。

Cấu tạo: 叮 (đinh) + 噹 (đương) + 當 (đương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容出色。

Từ liên quan

Gần nghĩa

叮噹声 · 叮当响 · 叮当声 · 当当车 · 叮噹 · 叮当 · 叮当作响 · 叮当响的