叮噹當 dīng dāng dāng · đinh đương đương Hán Việt: đinh đương đương · Pinyin: dīng dāng dāng Tổng quan Cấu tạo: 叮 (đinh) + 噹 (đương) + 當 (đương)Pinyindīng dāng dāngHán Việtđinh đương đươngCấu tạo叮 + 噹 + 當 · đinh + đương + đương nghĩa thành phần: đinh + đương + đương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容出色。Tân Hoa Tự Điển 1.形容出色。