可上訴 kě shàng sù · khả thượng tố Hán Việt: khả thượng tố · Pinyin: kě shàng sù Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 上 (thượng) + 訴 (tố)Pinyinkě shàng sùHán Việtkhả thượng tốCấu tạo可 + 上 + 訴 · khả + thượng + tố nghĩa thành phần: khả + thượng + tố