可下載 kě xià zài · khả hạ tái Hán Việt: khả hạ tái · Pinyin: kě xià zài Tổng quan Cấu tạo: 可 (khả) + 下 (hạ) + 載 (tái)Pinyinkě xià zàiHán Việtkhả hạ táiCấu tạo可 + 下 + 載 · khả + hạ + tái nghĩa thành phần: khả + hạ + tái