可不敢
khả bất cảm
Hán Việt: khả bất cảm
Tổng quan
cũng không dám
Nghĩa
Việt
- Cihui cũng không dám
Eng
- Cihui 可不敢 ěbùgǎn f.e. <topo.> must be ... | ∼ ¹shì tùxuě must be spitting up blood
Hán Việt: khả bất cảm
cũng không dám