可乐定

kě lè dìngkhả nhạc định

Hán Việt: khả nhạc định · Pinyin: kě lè dìng

Tổng quan

clonidine (thuốc) (từ mượn)

Cấu tạo: 可 (khả) + 樂 (nhạc) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Clonidine
  • Tần suất từ clonidine (thuốc) (từ mượn)

Eng

  • Cihui clonidine (drug) (loanword)
  • Tần suất từ clonidine (drug) (loanword)

Từ liên quan

Gần nghĩa

可乐树 · 可乐饼 · 可乐 · 可乐亭 · 可乐宁 · 可乐津 · 可乐鸡翅