可樂定

kě lè dìng khả nhạc định

Hán Việt: khả nhạc định · Pinyin: kě lè dìng

Tổng quan

clonidine (thuốc) (từ mượn)

Cấu tạo: (khả) + (nhạc) + (định)

Nghĩa

Việt

  • Cihui clonidine (thuốc) (từ mượn)

Eng

  • CC-CEDICT clonidine (drug) (loanword)
  • Cihui clonidine (drug) (loanword)