可樂樹

khả nhạc thụ

Hán Việt: khả nhạc thụ

Tổng quan

(Econ) Điều chỉnh theo giá sinh hoạt.+ Xem ESCALATORS.

Cấu tạo: (khả) + (nhạc) + (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Econ) Điều chỉnh theo giá sinh hoạt.+ Xem ESCALATORS.